Từ tiếng Anh: swimsuit

Thông tin về từ

Số nhiều

swimsuits

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • купальник
  • der Badeanzug
  • traje de baño
  • maillot de bain
  • mayo
  • strój kąpielowy
  • купальник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The swimsuit is comfortable.

Từ tiếng Anh: swimsuit - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo