Từ tiếng Anh: swim trunks

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • плавки
  • die Badehose
  • bañador
  • slip de bain
  • yüzme şortu
  • kąpielówki
  • плавки

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I wear new swim trunks.

Từ tiếng Anh: swim trunks - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo