Từ tiếng Anh: sugar

Thông tin về từ

Số nhiều

sugars

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сахар
  • der Zucker
  • azúcar
  • sucre
  • şeker
  • cukier
  • цукор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This sugar is white.

Từ tiếng Anh: sugar - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo