Từ tiếng Anh: steak

Thông tin về từ

Số nhiều

steaks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • стейк
  • стейк
  • das Steak
  • filete / bistec
  • steak
  • biftek
  • stek

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The steak is juicy.

Từ tiếng Anh: steak - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo