Từ tiếng Anh: spiral pasta

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • макароны-спиральки
  • die Spiralnudeln
  • pasta en espiral
  • pâtes en spirale
  • burgu makarna
  • makaron świderki
  • макарони-спіральки

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I cook spiral pasta today.

Từ tiếng Anh: spiral pasta - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo