Từ tiếng Anh: sparkling wine

Thông tin về từ

Số nhiều

sparkling wines

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • köpüklü şarap
  • wino musujące
  • ігристе вино
  • игристое вино
  • der Sekt
  • vino espumoso
  • vin mousseux

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He drinks sparkling wine with friends.

Từ tiếng Anh: sparkling wine - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo