Từ tiếng Anh: soy sauce
Thông tin về từ
Số nhiều
soy sauces
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- соевый соус
- die Sojasoße
- salsa de soja
- sauce soja
- soya sosu
- sos sojowy
- соєвий соус
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I put soy sauce on the rice.