Từ tiếng Anh: sock
Thông tin về từ
Số nhiều
socks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- носок
- die Socke
- calcetín
- chaussette
- çorap
- skarpeta
- шкарпетка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The sock is white.
Số nhiều
socks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The sock is white.