Từ tiếng Anh: shopping cart
Thông tin về từ
Số nhiều
shopping carts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- wózek sklepowy
- візок для покупок
- тележка для покупок
- der Einkaufswagen
- carrito de compras
- chariot (de courses)
- alışveriş arabası
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I take a shopping cart.