Từ tiếng Anh: shoe
Thông tin về từ
Số nhiều
shoes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- туфля / обувь
- der Schuh
- zapato
- chaussure
- ayakkabı
- but
- взуття
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:We wear shoes every day.
Số nhiều
shoes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:We wear shoes every day.