Từ tiếng Anh: shall

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • буду / давайте
  • werden / sollen
  • (futuro formal) / ¿vamos a…?
  • (futur formel) / allons-nous…?
  • -eceğim / yapalım mı
  • będę / czy mamy
  • буду / чи будемо

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I shall be there tomorrow.

Từ tiếng Anh: shall - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo