Từ tiếng Anh: semolina
Thông tin về từ
Số nhiều
semolinas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- манка
- der Grieß
- sémola
- semoule
- irmik
- kasza manna / semolina
- манка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The semolina is sweet.
Số nhiều
semolinas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:The semolina is sweet.