Từ tiếng Anh: scrambled egg

Thông tin về từ

Số nhiều

scrambled eggs

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • jajecznica
  • яєчня-бовтанка
  • яичница-болтунья
  • das Rührei
  • huevos revueltos
  • œufs brouillés
  • çırpılmış yumurta

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She eats scrambled eggs with toast.

Từ tiếng Anh: scrambled egg - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo