Từ tiếng Anh: scarf

Thông tin về từ

Số nhiều

scarves

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шарф
  • шарф
  • der Schal
  • bufanda
  • écharpe
  • atkı
  • szalik

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The scarf is warm.

Từ tiếng Anh: scarf - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo