Từ tiếng Anh: sausage

Thông tin về từ

Số nhiều

sausages

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ковбаса
  • колбаса
  • die Wurst
  • salchicha / embutido
  • saucisse
  • sosis / sucuk
  • kiełbasa

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat a sausage every morning.

Từ tiếng Anh: sausage - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo