Từ tiếng Anh: sandwich
Thông tin về từ
Số nhiều
sandwiches
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- kanapka / sandwich
- сэндвич
- das Sandwich
- sándwich / bocadillo
- sandwich
- sandviç
- сендвіч
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The sandwich has cheese and ham.