Từ tiếng Anh: salt

Thông tin về từ

Số nhiều

salts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • соль
  • das Salz
  • sal
  • sel
  • tuz
  • sól
  • сіль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I put salt in the soup.

Từ tiếng Anh: salt - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo