Từ tiếng Anh: salami

Thông tin về từ

Số nhiều

salamis

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • салямі
  • салями
  • die Salami
  • salami
  • salami
  • salam
  • salami

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We add the salami to the pizza.

Từ tiếng Anh: salami - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo