Từ tiếng Anh: salad

Thông tin về từ

Số nhiều

salads

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sałatka / sałata
  • салат
  • der Salat
  • ensalada
  • salade
  • salata
  • салат

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The salad is fresh.

Từ tiếng Anh: salad - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo