Từ tiếng Anh: rubber boot
Thông tin về từ
Số nhiều
rubber boots
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- резиновый сапог
- der Gummistiefel
- bota de goma
- botte en caoutchouc
- lastik çizme
- kalosz
- гумове взуття / чобіт
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:My rubber boot is uncomfortable.