Từ tiếng Anh: roundabout

Thông tin về từ

Số nhiều

roundabouts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • круговое движение
  • der Kreisverkehr
  • rotonda
  • rond-point
  • döner kavşak
  • rondo
  • кільцева розв’язка / круговий рух

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The roundabout is busy.

Từ tiếng Anh: roundabout - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo