Từ tiếng Anh: rosé wine
Thông tin về từ
Số nhiều
rosé wines
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- vino rosado
- vin rosé
- roze şarap
- wino różowe
- рожеве вино
- розовое вино
- der Rosé
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I drink rosé wine in the evening.