Từ tiếng Anh: roast chicken
Thông tin về từ
Số nhiều
roast chickens
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- жареный цыплёнок
- das Brathähnchen
- pollo asado
- poulet rôti
- kızarmış tavuk
- kurczak pieczony
- смажене курча
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The roast chicken smells delicious.