Từ tiếng Anh: rice

Thông tin về từ

Số nhiều

rices

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рис
  • der Reis
  • arroz
  • riz
  • pirinç
  • ryż
  • рис

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She likes rice with vegetables.

Từ tiếng Anh: rice - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo