Từ tiếng Anh: pudding

Thông tin về từ

Số nhiều

puddings

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пудинг
  • der Pudding
  • pudín
  • pudding
  • puding
  • pudding
  • пудинг

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I want a pudding.

Từ tiếng Anh: pudding - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo