Từ tiếng Anh: pita bread
Thông tin về từ
Số nhiều
pita breads
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- пита
- die Pita
- pan de pita
- pain pita
- pita ekmeği
- pita
- піта
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The pita is perfect for lunch.
Số nhiều
pita breads
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The pita is perfect for lunch.