Từ tiếng Anh: pickled cucumber

Thông tin về từ

Số nhiều

pickled cucumbers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • pepinillo en vinagre
  • cornichon
  • turşu salatalık
  • маринованный огурец
  • die Essiggurke
  • ogórek kiszony / konserwowy
  • маринований огірок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I like pickled cucumbers.

Từ tiếng Anh: pickled cucumber - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo