Từ tiếng Anh: pea
Thông tin về từ
Số nhiều
peas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- горох
- die Erbse
- guisante
- pois
- bezelye
- groszek
- горох
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I eat the pea with butter.
Số nhiều
peas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I eat the pea with butter.