Từ tiếng Anh: way
Thông tin về từ
Số nhiều
ways
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- путь / дорога
- der Weg
- camino
- chemin / voie
- yol
- droga / ścieżka
- шлях / дорога
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I know the way.
Số nhiều
ways
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I know the way.