Từ tiếng Anh: old

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • старый
  • alt
  • viejo
  • vieux
  • eski / yaşlı
  • stary
  • старий / давній

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:My grandfather is old.

Các hình thức của từ

  • older

    So sánh hơn

  • the oldest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: old - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo