Từ tiếng Anh: oil
Thông tin về từ
Số nhiều
oils
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- растительное масло
- das Öl
- aceite
- huile
- yağ
- olej
- олія
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I use oil for frying.
Số nhiều
oils
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I use oil for frying.