Từ tiếng Anh: champignon

Thông tin về từ

Số nhiều

champignons

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • pieczarka
  • шампіньйон
  • шампиньон
  • der Champignon
  • champiñón
  • champignon
  • mantar

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat the champignon with pasta.

Từ tiếng Anh: champignon - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo