Từ tiếng Anh: money

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • деньги
  • das Geld
  • dinero
  • argent
  • para
  • pieniądze
  • гроші

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I need money.

Từ tiếng Anh: money - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo