Từ tiếng Anh: mineral water
Thông tin về từ
Số nhiều
mineral waters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- woda mineralna
- мінеральна вода
- минеральная вода
- das Mineralwasser
- agua mineral
- eau minérale
- maden suyu
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I drink mineral water every day.