Từ tiếng Anh: minced meat / ground meat

Thông tin về từ

Số nhiều

minced meats / ground meats

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • фарш
  • фарш
  • das Hackfleisch
  • carne picada
  • viande hachée
  • kıyma
  • mięso mielone

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The minced meat cooks quickly.

Từ tiếng Anh: minced meat / ground meat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo