Từ tiếng Anh: milk

Thông tin về từ

Số nhiều

milks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • молоко
  • die Milch
  • leche
  • lait
  • süt
  • mleko
  • молоко

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The milk is fresh.

Từ tiếng Anh: milk - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo