Từ tiếng Anh: meat

Thông tin về từ

Số nhiều

meats

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • carne
  • viande
  • et
  • mięso
  • м’ясо
  • мясо
  • das Fleisch

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This meat is very tasty.

Từ tiếng Anh: meat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo