Từ tiếng Anh: lunch

Thông tin về từ

Số nhiều

lunches

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • обед
  • das Mittagessen
  • almuerzo
  • déjeuner
  • öğle yemeği
  • obiad
  • обід

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She prepares lunch at home.

Từ tiếng Anh: lunch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo