Từ tiếng Anh: lie

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • лгать
  • lügen
  • mentir
  • mentir
  • yalan söylemek
  • kłamać
  • брехати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:They lie sometimes.

Từ tiếng Anh: lie - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo