Từ tiếng Anh: lentil

Thông tin về từ

Số nhiều

lentils

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сочевиця
  • чечевица
  • die Linse
  • lenteja
  • lentille
  • mercimek
  • soczewica

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I cook the lentil for dinner.

Từ tiếng Anh: lentil - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo