Từ tiếng Anh: leek
Thông tin về từ
Số nhiều
leeks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- лук-порей
- der Lauch
- puerro
- poireau
- pırasa
- por
- порей
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:This leek is long.
Số nhiều
leeks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:This leek is long.