Từ tiếng Anh: kidney bean

Thông tin về từ

Số nhiều

kidney beans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • fasola czerwona / fasola kidney
  • червона квасоля / квасоля «кінді»
  • красная фасоль / фасоль сорта «кинди»
  • die Kidneybohne
  • frijol rojo / frijol kidney
  • haricot rouge / haricot kidney
  • kırmızı fasulye / kidney fasulye

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I cook the kidney bean with tomatoes.

Từ tiếng Anh: kidney bean - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo