Từ tiếng Anh: jam

Thông tin về từ

Số nhiều

jams

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • mermelada
  • confiture
  • reçel
  • dżem
  • варення / джем
  • die Marmelade
  • варенье / джем

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The jam is sweet and fruity.

Từ tiếng Anh: jam - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo