Từ tiếng Anh: ice cube

Thông tin về từ

Số nhiều

ice cubes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кубик льоду
  • кубик льда
  • der Eiswürfel
  • cubito de hielo
  • cube de glace
  • buz küpü
  • kostka lodu

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I need an ice cube for my drink.

Từ tiếng Anh: ice cube - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo