Từ tiếng Anh: honey

Thông tin về từ

Số nhiều

honeys

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • miód
  • мед
  • мёд
  • der Honig
  • miel
  • miel
  • bal

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I add honey to my tea.

Từ tiếng Anh: honey - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo