Từ tiếng Anh: hiking boot

Thông tin về từ

Số nhiều

hiking boots

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • походный ботинок
  • der Wanderschuh
  • bota de senderismo
  • chaussure de randonnée
  • yürüyüş botu
  • but trekkingowy
  • похідний черевик

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The hiking boot is comfortable.

Từ tiếng Anh: hiking boot - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo