Từ tiếng Anh: headscarf

Thông tin về từ

Số nhiều

headscarves

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • хустка
  • платок
  • das Kopftuch
  • pañuelo / velo
  • foulard
  • başörtüsü / eşarp
  • chusta

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Take off your headscarf!

Từ tiếng Anh: headscarf - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo