Từ tiếng Anh: hat
Thông tin về từ
Số nhiều
hats
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- шапка
- шапка
- die Mütze
- gorro
- bonnet
- bere / şapka
- czapka
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I have a blue hat.
Số nhiều
hats
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I have a blue hat.