Từ tiếng Anh: ham

Thông tin về từ

Số nhiều

hams

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шинка
  • ветчина
  • der Schinken
  • jamón
  • jambon
  • jambon
  • szynka

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She buys ham in the butcher shop.

Từ tiếng Anh: ham - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo