Từ tiếng Anh: green olive
Thông tin về từ
Số nhiều
green olives
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- зелена оливка
- зелёная оливка
- die Olive (grün)
- aceituna verde
- olive verte
- yeşil zeytin
- zielona oliwka
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He adds the green olive to the salad.